Trước đây, khi lỡ xoá công việc hoặc nhóm việc, dữ liệu sẽ không thể phục hồi — gây bất tiện nếu thao tác nhầm hoặc cần xem lại thông tin cũ. Từ phiên bản mới, myXteam chính thức bổ sung tính năng phục hồi công việc và nhóm việc đã xoá trong vòng 30 ngày, giúp bạn an tâm hơn khi quản lý công việc.

Nguyên tắc hoạt động

Ai có quyền phục hồi?

Chỉ các vai trò sau mới có quyền phục hồi:

Cách phục hồi công việc / nhóm việc đã xoá

Bước 1: Vào kế hoạch chứa dữ liệu đã xoá

Mở Kế hoạch nơi công việc hoặc nhóm việc từng tồn tại.

Bước 2: Vào cài đặt, chọn “Đã xoá gần đây”

Mở mục Đã xoá gần đây trong cài đặt kế hoạch

Bước 3: Chọn mục cần phục hồi và bấm “Phục hồi”

Phục hồi công việc:

Phục hồi công việc đã xoá trên myXteam

Phục hồi nhóm việc:

Phục hồi nhóm việc đã xoá trên myXteam

Lưu ý quan trọng

Tính năng đã có sẵn trên myXteam. Đăng nhập để trải nghiệm ngay, hoặc đăng ký dùng thử miễn phí nếu bạn chưa có tài khoản.

Tin tức: Bài viết thuộc chuyên mục Tin tức & Sự kiện — cập nhật mới nhất từ myXteam.

Tuần 26/2026, myXteam ra mắt loạt cập nhật trên hai mảng chính: Workdone (hệ thống quản trị & tương tác) và WorkAI (bộ trợ lý AI). Dưới đây là tóm tắt những thay đổi đáng chú ý.

Phần 1 — Workdone: Hệ thống quản trị & tương tác

1. Trải nghiệm người dùng & khung WorkChat

2. Bảo mật & ổn định hệ thống

3. Tối ưu & cải tiến

4. Sửa lỗi

Phần 2 — WorkAI: Các công cụ trợ lý AI mới

1. Sáu công cụ AI chuyên sâu mới

2. Cải tiến giao diện & trải nghiệm cho các công cụ

Tất cả cập nhật đã có sẵn trên myXteam. Đăng nhập để trải nghiệm ngay, hoặc đăng ký dùng thử miễn phí nếu bạn chưa có tài khoản.

Tin tức: Bài viết thuộc chuyên mục Tin tức & Sự kiện — cập nhật mới nhất từ myXteam.

OKRs được biết đến là một phương pháp quản lý mục tiêu hiệu quả. Vì thế, nhiều doanh nghiệp áp dụng phương pháp này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về cách quản trị mục tiêu và kết quả then chốt! Hãy theo dõi nhé.

Phương pháp OKRs là gì?

OKRs được viết tắt là Objectives and Key Results, tạm dịch là quản trị theo mục tiêu và kết quả then chốt. Đây là phương pháp quản lý giúp công ty, tập thể, tổ chức thực hiện các mục tiêu cụ thể, đạt kết quả cao nhất.

Thông thường, để áp dụng OKR, công ty phải hướng toàn bộ nhân viên đi theo mục tiêu cụ thể và rõ ràng:

Các kết quả đó có thể đo lường được khi đã đạt được mục tiêu. Lúc này, người quản trị sử dụng các biện pháp, ý tưởng làm phương tiện để thúc đẩy sự phát triển và tạo động lực cho nhân viên thực hiện OKRs.

Lợi ích của OKRs là giúp nhân viên công ty xác định đâu là việc cần ưu tiên. Qua đó, họ có thể tập trung sức lao động trong công việc, hạng mục. Như vậy, giảm thiểu các rủi ro, sa đà vào những hoạt động vô bổ, không có giá trị, làm giảm hiệu suất lao động.

Tỉ lệ thành công không nhất thiết phải đạt 100% trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nhất định phải đạt 70-89% hoàn thành mục tiêu lớn mới được gọi là thành công. Nói cách khác, mục tiêu trong OKRs không xem xét giới hạn khả thi trong khi triển khai.

Lợi ích khi áp dụng OKR

1. Hiệu suất lao động

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng: nhóm nhân viên áp dụng OKR trong công việc đem về cho doanh nghiệp lợi nhuận cao hơn, có hiệu suất lao động tốt hơn nhóm không áp dụng. Trên thực tế, nhiều nhân viên mong muốn doanh nghiệp mình sử dụng OKR trong tương lai.

2. Văn hóa doanh nghiệp

Lợi ích lớn nhất của OKR là sự tác động mạnh mẽ vào văn hóa của doanh nghiệp, làm dịch chuyển lối tư duy từ quản trị thông qua KPI thuần túy sang việc hoàn thành mục tiêu trong công việc. OKR giúp doanh nghiệp thúc đẩy tính chuyên môn, tạo sự minh bạch, là kim chỉ nam dẫn lối tất cả các thành viên cùng hướng về một đích đến trong tương lai.

3. Tính định hướng chiến lược

Phương pháp OKRs giúp nhà quản trị định hướng mục tiêu trong tương lai của mình một cách chuẩn xác.

4. Tập trung vào điều quan trọng nhất

OKR không chỉ giúp bạn xác định đâu là ưu tiên hàng đầu mà còn loại bỏ những công việc không quan trọng, có thể làm xao nhãng sự tập trung của bạn.

Làm thế nào để tạo OKRs có thể đo lường được?

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thiết lập mục tiêu có thể đo lường được, hãy tự hỏi chính mình: “Làm cách nào để bạn thực hiện được mục tiêu của chính mình?”.

Lưu ý: Mục tiêu đề ra không nhất thiết phải nằm trong vùng an toàn của bạn. Một chút thử thách sẽ giúp bạn bứt phá và phát triển. Quan trọng là bạn triển khai và thiết lập mục tiêu của mình có đúng hướng hay không.

Sự khác biệt giữa OKRs và MBO?

Cả OKR và MBO đều là trường phái quản trị lấy việc xây dựng mục tiêu làm trọng tâm. Có thể coi OKR là phiên bản mở rộng của MBO (Management by Objective, Quản trị theo mục tiêu).

MBO chỉ quan tâm tới việc: trong mục tiêu đề ra, nhân viên đã hoàn thành hay chưa. OKR thì quan tâm xem sau khi áp dụng Initiative (ý tưởng) vào Key Result (quá trình thực hiện mục tiêu), nhân viên đã đạt được mục tiêu mình đã đề ra hay chưa. OKR cụ thể hơn MBO.

Mất bao lâu để triển khai OKRs trong doanh nghiệp?

Một chương trình OKRs thường tiêu tốn khá nhiều thời gian của doanh nghiệp để xây dựng và định hướng đường lối một cách chuẩn xác. Thông thường, 3 tháng đầu tiên sau khi triển khai OKR sẽ là khoảng thời gian khó khăn nhất để đưa mục tiêu vào thực tiễn. Thời điểm này thường dành cho sự điều chỉnh ở phạm vi phòng ban. Sau đó, doanh nghiệp sẽ có review và chỉnh sửa cho thích hợp.

Phương pháp OKRs là quá trình diễn ra liên tục và không giới hạn thời gian. Việc xem xét và sửa đổi các nội dung trong chương trình là cần thiết đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Agile là gì? Định nghĩa về tuyên ngôn của Agile? Có bao nhiêu phương pháp đặc trưng của Agile? Trong bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin đầy đủ và chi tiết nhất. Qua đó, bạn sẽ hiểu các bài học giá trị cốt lõi của Agile. Hãy theo dõi nhé!

Định nghĩa về Agile?

Thực chất, Agile là một triết lý, một khung tư duy. Chúng giúp bạn nhanh chóng thích ứng, phản hồi với những thay đổi. Qua đó, bạn dễ dàng đạt được thành công. Hiệu quả công việc cao trong một môi trường thay đổi liên tục, luôn biến động và không chắc chắn.

Triết lý Agile bắt nguồn từ ngành công nghệ. Chúng được mô tả bằng 4 giá trị cốt lõi và 12 nguyên lý cốt lõi. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về The Manifesto for Agile Software Development – Tuyên ngôn phát triển phần mềm linh hoạt hay Tuyên ngôn Agile.

Hiện nay, Agile không chỉ là triết lý làm thay đổi diện mạo nền công nghệ thế giới. Chúng còn đang lan rộng đến nhiều lĩnh vực khác:

Tìm hiểu về Agile Software Development

Agile Software Development là thuật ngữ nói về các kỹ thuật và phương pháp phát triển phần mềm dựa trên triết lý Agile. Triết lý Agile được mô tả trong bản tuyên ngôn Agile thông qua các giá trị cốt lõi và nguyên tắc có tính tổng quát. Thế nhưng, không thể hiện rõ cách thức thực hiện và nguyên tắc ra sao.

Vì thế, các phương pháp Agile đều khuyến khích:

Mục đích là để thích ứng nhanh với sự thay đổi. Đây là một trong những đặc điểm của phương pháp phát triển phần mềm truyền thống. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về phương pháp Agile cũng như lịch sử ra đời của tuyên ngôn.

Các nguyên tắc của tuyên ngôn Agile

  1. Ưu tiên cao nhất của chúng tôi là thỏa mãn khách hàng thông qua việc chuyển giao sớm và liên tục các phần mềm có giá trị.
  2. Chào đón việc thay đổi yêu cầu, thậm chí rất muộn trong quá trình phát triển. Các quy trình linh hoạt tận dụng sự thay đổi trong các lợi thế cạnh tranh của khách hàng.
  3. Thường xuyên chuyển giao phần mềm chạy tốt tới khách hàng, từ vài tuần đến vài tháng, ưu tiên cho các khoảng thời gian ngắn hơn.
  4. Nhà kinh doanh và nhà phát triển phải làm việc cùng nhau hàng ngày trong suốt dự án.
  5. Xây dựng các dự án xung quanh những cá nhân có động lực. Cung cấp cho họ môi trường và sự hỗ trợ cần thiết, và tin tưởng họ để hoàn thành công việc.
  6. Phương pháp hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin tới nhóm phát triển trong nội bộ nhóm phát triển là hội thoại trực tiếp.
  7. Phần mềm chạy tốt là thước đo chính của tiến độ.
  8. Các quy trình linh hoạt thúc đẩy phát triển bền vững. Các nhà tài trợ, nhà phát triển và người dùng có thể duy trì một nhịp độ liên tục không giới hạn.
  9. Liên tục quan tâm đến các kỹ thuật và thiết kế tốt để gia tăng sự linh hoạt.
  10. Sự đơn giản – nghệ thuật tối đa hóa lượng công việc chưa xong – là căn bản.
  11. Các kiến trúc tốt nhất, yêu cầu tốt nhất và thiết kế tốt nhất sẽ được làm ra bởi các nhóm tự tổ chức.
  12. Nhóm phát triển sẽ thường xuyên suy nghĩ về việc làm sao để trở nên hiệu quả hơn, sau đó họ sẽ điều chỉnh và thay đổi các hành vi của mình cho phù hợp.

Các phương pháp Agile phổ biến

Có nhiều cách khác nhau để áp dụng phương pháp Agile. Thế nhưng, triết lý chung là giống nhau. Sau đây là một số phương pháp Agile phổ biến:

Có thể nhận thấy, trong số các phương pháp Agile, Scrum thuộc loại phổ biến nhất. Vì sự hiệu quả và tối ưu của nó. Theo khảo sát ở trên, Scrum và các phương pháp lai với Scrum như Scrumban, Scrum và XP chiếm gần ¾ mức độ phổ biến. Đó là lý do rất nhiều nhóm bắt đầu quá trình tiếp nhận Agile với việc sử dụng Scrum.

3 lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng Agile:

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Để có thể vận hành và phát triển tốt, mỗi doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý công việc phù hợp. Hiện nay, có nhiều mô hình quản trị, phương pháp quản lý nổi tiếng. Trong đó, Kanban là hệ thống bảng được nhiều công ty áp dụng nhất. Bài viết dưới đây, mời các bạn cùng tìm hiểu chi tiết hơn nhé!

Khái niệm hệ thống Kanban

Kanban là một phương pháp Agile, có nguồn gốc phát triển từ những năm 1940. Đây là một phát minh của một kỹ sư người Nhật – Taiichi Ohno. Kanban tập trung vào việc trực quan hóa toàn bộ dự án trên các bảng. Mục đích là nhằm tăng tính minh bạch của dự án. Hơn hết là sự hợp tác giữa các thành viên trong đội nhóm.

Thế nhưng, Kanban không nhất thiết phải cần có tính lặp. Với quy trình Scrum sẽ có các lần lặp ngắn (Sprint) được hiểu là vòng đời của một dự án trên quy mô nhỏ. Chúng thường có điểm bắt đầu và kết thúc riêng biệt cho mỗi lần lặp.

Ngược lại, đối với Kanban sẽ cho phép các phần mềm phát triển trong một chu kỳ lớn. Tuy nhiên, Kanban chỉ là một ví dụ điển hình về phương pháp Agile. Giải thích điều này, chúng đáp ứng tất cả 12 nguyên tắc theo tuyên ngôn Agile. Mặc dù không có tính lặp nhưng nó vẫn có tính tăng trưởng mạnh.

Phương pháp Kanban trong quản lý công việc

Kanban có tính ứng dụng rất cao trong quá trình quản lý công việc hằng ngày. Hệ thống bảng Kanban giúp bạn tối ưu hóa năng suất làm việc của mình. Tránh tình trạng công việc chồng chéo khiến chậm trễ tiến độ.

Sau đây là các bước đơn giản áp dụng phương pháp này cho đội nhóm và cá nhân:

  1. Bước 1: Bạn cần chuẩn bị một tấm bảng lớn bằng kim loại, có thể ghim nam châm, cùng các tờ giấy ghi chú có màu sắc sặc sỡ.
  2. Bước 2: Chia bảng thành 3 cột bằng nhau. Cột đầu tiên, bạn đặt tên là Việc cần làm (tiếng Anh: To do list). Tiếp theo, bạn phân loại các nhiệm vụ quan trọng, khẩn cấp theo các màu đã chuẩn bị. Cuối cùng, bạn dán chúng lên cột đầu tiên.
  3. Bước 3: Tại cột thứ 2, bạn đặt tên là Việc đang làm / Đang thực hiện (tiếng Anh: Work in progress). Nó có nghĩa là những công việc bạn đang phải thực hiện ngay.
  4. Bước 4: Tại cột cuối là Công việc đã hoàn thành (tiếng Anh: Done list). Tại cột này, bạn chỉ cần chuyển nhiệm vụ từ cột thứ 2 sang khi đã hoàn thành xong. Cứ như thế, bạn tiếp tục lặp lại các bước 2 và 4.

Thật đơn giản phải không nào? Ngoài phương pháp trên, bạn có thể quản lý công việc bằng các ứng dụng khác trên online:

Kanban là gì?

Đây là một phương pháp Agile với 4 nguyên lý cơ bản:

Trực quan hóa công việc

Bảng Kanban bao gồm các cột tương ứng với trạng thái công việc (Cần làm – Đang làm – Hoàn thành). Bạn có thể tự tạo ra bảng vật lý hoặc nhờ phần mềm hỗ trợ.

Giới hạn công việc đang làm

Chúng giới hạn những việc chưa hoàn thành trong tiến độ công việc. Từ đó, giảm thời gian mỗi công việc đi qua hệ thống Kanban. Giúp cho nhóm làm việc tập trung, tránh lãng phí thời gian khi phải nhập nhằng giữa các công việc với nhau.

Tập trung vào luồng làm việc

Việc áp dụng này có thể tối ưu hóa hệ thống Kanban để cải tiến luồng làm việc trơn tru.

Cải tiến liên tục

Nhóm đo mức độ hiệu quả bằng cách theo dõi chất lượng, thời gian làm sản phẩm… Từ đó có những phân tích, thử nghiệm để thay đổi hệ thống nhằm tăng tính hiệu quả của nhóm.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Hầu hết các doanh nghiệp tại Nhật Bản đều áp dụng phương pháp Horenso. Với họ, đây là giải pháp giảm thiểu rủi ro ở mức thấp nhất. Với các bạn thực tập sinh hoặc kỹ sư Việt Nam đang làm việc tại Nhật Bản phải đặc biệt lưu ý. Sau đây, chúng tôi xin giới thiệu tổng quan về phương pháp Horenso cũng như cách ứng dụng của nó! Hãy cùng theo dõi nhé!

Phương pháp Horenso là gì?

Horenso là phương pháp làm việc nhóm đặc trưng của người Nhật Bản. Phương pháp này giúp nâng cao năng lực và kỹ năng giao tiếp trong công việc. Qua đó, các thành viên trong doanh nghiệp thống nhất phương thức truyền đạt thông tin nội bộ. Mục đích của Horenso là tối ưu giao tiếp nơi công sở. Từ đó, giá trị công ty được nâng cao.

Horenso được viết tắt gồm 3 từ:

Cụ thể, cấp dưới phải chủ động báo cáo định kỳ cho cấp trên. Giữa các thành viên và nhà quản lý thường xuyên trao đổi, bàn bạc công việc với nhau. Nói chung, phương pháp Horenso giúp bạn chủ động hơn trong công việc.

Trong công việc, phương pháp Horenso được ứng dụng thế nào?

Quy tắc Horenso được bắt đầu khi cấp trên giao task công việc, hạng mục. Với yêu cầu này, có thể không nhất thiết phải rõ ràng cụ thể. Nó chỉ đầy đủ hoặc vừa đủ gợi ý cho nhân viên triển khai chi tiết.

Sau đó, thành viên sẽ bắt tay vào công việc. Họ phải suy nghĩ tổng quát và thực hiện các bước để triển khai. Mục đích cuối cùng là để hoàn thành một cách tốt nhất mà cấp trên đã yêu cầu. Quá trình này đòi hỏi bạn phải nghiên cứu, làm kế hoạch, phác thảo…

Tiếp theo, nhân viên sẽ báo cáo những hạng mục đó cho cấp trên. Tiến hành hội thảo, họp với các đồng nghiệp để nhận ý kiến và lời khuyên của họ. Cuối cùng, cấp trên sẽ đưa ra nhận xét và quyết định việc thực thi dự án. Như thế, nhân viên sẽ đảm bảo đi đúng mục tiêu và hiệu quả công việc.

Bất cứ tổ chức nào của Nhật cũng tuân thủ thực hiện phương pháp Horenso. Họ chỉ ra rằng chính Horenso là phương pháp ngăn ngừa rủi ro một cách hệ thống nhất và hiệu quả nhất.

Với Horenso, tốt nhất là bạn nên tìm cách giải quyết nhanh nhất nếu có thể các yêu cầu của khách hàng. Trong trường hợp cần thiết, hãy chuyển yêu cầu cho cấp trên hoặc người có trách nhiệm giải quyết trực tiếp.

Nguyên tắc Horenso trong làm việc nhóm của người Nhật

Với cách hiểu Horenso là gì ở phần trên, bạn đã biết được vì sao người Nhật lại có năng suất làm việc cao hơn hẳn nhiều quốc gia khác rồi chứ. Các công ty Nhật luôn áp dụng phương pháp làm việc nhóm này trong công việc.

Hokoku: Báo cáo

Báo cáo công việc là việc làm của nhân viên giúp lãnh đạo biết được tình hình công việc diễn ra như thế nào. Nhưng tại sao báo cáo cần phải có kỹ năng? Vì bạn không thể báo cáo tùy tiện, muốn báo cáo lúc nào cũng được.

Khi báo cáo, mọi người lưu ý cần phải báo cáo chính xác, ngắn gọn, dễ hiểu. Hãy cố gắng đưa ra những kết quả bằng bản đồ, hình vẽ, con số để báo cáo một cách xác thực nhất.

Cách thức báo cáo là bạn có thể báo cáo bằng miệng, trình bày trên slide hay gửi email. Tùy vào nội dung công việc mà bạn chọn cách thức báo cáo cho phù hợp.

Renraku: Liên lạc

Thông tin liên lạc cần thể hiện những ý chính nhất, dễ hiểu nhất. Trường hợp cần liên lạc với một nhóm người thì bạn có thể gửi email hàng loạt. Hoặc sẽ thông báo các vấn đề cho mọi người và các bộ phận qua các cuộc họp hàng tuần, hàng tháng.

Sodan: Thảo luận

Để tổ chức những cuộc thảo luận thì vấn đề báo cáo và liên lạc cần phải chính xác và đầy đủ. Người trưởng nhóm, lãnh đạo cũng cần phải biết nhận định mức độ của vấn đề có cần phải thảo luận hay không. Và quan trọng là người đứng đầu phải biết nhận định, tập hợp và đi đến chốt hướng giải quyết cuối cùng để mọi người cùng thực hiện.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Có rất nhiều mô hình kinh doanh khác nhau, nhưng hiện nay, Business Model Canvas được xem là sự lựa chọn của rất nhiều người vì tính đa chiều, hiệu quả cao và lâu dài. Hãy cùng tìm hiểu về mô hình kinh doanh Canvas hay Business Model Canvas thông qua bài viết sau đây.

Business Model Canvas là gì?

Business Model Canvas là một bản mẫu có chức năng quản trị chiến lược được sử dụng cho việc phát triển các mô hình kinh doanh mới và lập hồ sơ cho những dự án kinh doanh sẵn có.

Mô hình Canvas cung cấp một biểu đồ trực quan với các yếu tố như mô tả đề xuất giá trị, cơ sở hạ tầng, khách hàng và tài chính của doanh nghiệp hoặc dự án, sản phẩm mới nào đó.

Vì vậy, Business Model Canvas hỗ trợ các doanh nghiệp điều chỉnh nhanh chóng các hoạt động của mình bằng các minh họa thực tiễn, tình hình hiện tại, nguồn lực sẵn có.

Mô hình Business Model Canvas đầu tiên được đề xuất vào năm 2005 bởi Alexander Osterwalder.

Một mô hình Canvas hoàn chỉnh sẽ được cấu thành bởi 9 yếu tố then chốt là: phân khúc khách hàng, giá trị giải pháp, các kênh truyền thông, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính, cơ cấu chi phí. Bằng cách tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thành 9 nội dung này tương ứng theo doanh nghiệp, bạn sẽ có một mô hình Business Model Canvas hoàn chỉnh.

Tìm hiểu 9 yếu tố của Business Model Canvas

Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn, cụ thể hơn về 9 yếu tố mấu chốt để có thể xây dựng mô hình kinh doanh Canvas thành công, hiệu quả.

1. Phân khúc khách hàng

Sẽ là một thảm họa nếu bạn kinh doanh mà không xác định được phân khúc khách hàng của mình là ai, cá nhân hay doanh nghiệp, nam hay nữ, người thành thị hay nông thôn, sở thích khách hàng là gì… Xác định được phân khúc khách hàng giúp bạn đẩy mạnh doanh số, tăng hiệu quả kinh doanh. Do đó, đây là yếu tố quan trọng được đặt lên hàng đầu của Business Model Canvas.

2. Giải pháp giá trị

Giá trị cốt lõi mà dịch vụ, sản phẩm, dự án mới của công ty bạn muốn mang đến cho khách hàng là gì? Phải đưa ra được điều này thì bạn mới có thể tìm ra cách truyền tải tốt nhất, hơn nữa nâng được tầm giá trị cho doanh nghiệp.

3. Các kênh truyền thông

Sau khi xác định giá trị cốt lõi, doanh nghiệp sẽ phải tìm hiểu, xác định xem nên truyền tải nó đến mọi người bằng phương tiện nào. Hiện nay, truyền thông hết sức phát triển nên việc quảng cáo, tiếp thị sản phẩm, dịch vụ đến mọi người là điều hết sức đơn giản. Điều quan trọng ở đây chính là ý tưởng truyền thông như thế nào.

4. Quan hệ khách hàng

Thu hút khách hàng mới, chăm sóc và giữ chân khách hàng cũ luôn là những bài toán khó đối với mỗi doanh nghiệp đang kinh doanh bất cứ ngành hàng nào. Tìm ra mấu chốt để giúp mối quan hệ với khách hàng bền chặt hơn chính là bước tiếp theo trong Business Model Canvas.

5. Dòng doanh thu

Một doanh nghiệp sẽ có rất nhiều nguồn doanh thu khác nhau từ các kênh bán hàng, đối tác, kênh trực tiếp phân phối… Do đó, phải liệt kê đầy đủ dòng doanh thu để tránh thất thoát và đo lường chính xác lợi nhuận kinh doanh.

6. Nguồn lực chính

Các yếu tố mấu chốt số 1, 2, 3, 4 và 5 muốn hoàn thành tốt chắc chắn phải có một đội ngũ chuyên nghiệp, có năng lực. Ngoài con người, để tạo ra được các sản phẩm, doanh nghiệp còn cần rất nhiều nguồn lực khác chẳng hạn như tài chính, máy móc… Do đó, phải biết được bản thân có những thế mạnh gì, cần thêm những nguồn lực nào thì kinh doanh mới hiệu quả.

7. Hoạt động chính

Lấy ví dụ để mọi người có thể hiểu rõ hơn về yếu tố này. Chẳng hạn như công ty kinh doanh mạng xã hội, hoạt động chính của nó là thiết lập các nền tảng tương tự như TikTok, Zalo, Facebook… Phải xác định được hoạt động chính, doanh nghiệp mới tập trung được nguồn lực vào.

8. Đối tác chính

Các doanh nghiệp muốn hoạt động tốt và lớn mạnh, chắc chắn:

Chẳng hạn như đối tác vận chuyển, đối tác cung cấp nguyên liệu, vật tư…

9. Cơ cấu chi phí

Bất cứ loại hình kinh doanh nào cũng vậy, ngay từ khi lập nên mô hình, kể cả Business Model Canvas, bạn đã cần đến kinh phí. Kinh doanh chắc chắn phải có nguồn vốn vững chắc, và không để thất thoát tiền của. Bạn phải lập ra hệ thống các nguồn chi rõ ràng, minh bạch.

Business Model Canvas hay mô hình kinh doanh Canvas đang thu hút đông đảo các nhà khởi nghiệp lẫn doanh nghiệp lớn vì tính hữu dụng, nhiều ưu điểm và tỉ lệ thành công cao.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Sử Dụng Mô Hình ADKAR Để Quản Lý Thay Đổi

Thay đổi thường là cần thiết và quan trọng để một công ty vẫn có liên quan và tiếp tục cung cấp các giải pháp khả thi cho một cơ sở khách hàng đang phát triển. Nhưng, trong khi một công ty và giám đốc điều hành của nó có thể nhận ra sự cần thiết của quản lý thay đổi, nhân viên có thể kháng cự vì thay đổi có thể khó khăn và không thoải mái.

“Đây là cách chúng tôi luôn làm điều đó” là tâm lý khó có thể vượt qua được, nhưng may mắn thay, có những phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng để thay đổi xảy ra với ít sức cản hơn. Được tạo bởi Jeff Hiatt, người sáng lập Prosci, mô hình thay đổi ADKAR đã được chứng minh là giúp các cá nhân hiểu và chấp nhận thay đổi để các công ty có thể đổi mới thành công và trở nên hiệu quả hơn.

Mô hình ADKAR là gì?

Được phát triển vào những năm 90, mô hình quản lý thay đổi ADKAR dựa trên phân tích hàng trăm thay đổi tổ chức thành công và không thành công trong suốt nhiều năm.

Mô hình thay đổi ADKAR bao gồm các khối xây dựng sau:

Hãy khám phá năm khối xây dựng này chi tiết hơn để giúp bạn hiểu cách triển khai mô hình ADKAR và tạo điều kiện thay đổi cá nhân và tổ chức. Thành công việc thực hiện ADKAR phụ thuộc vào việc các cá nhân có hiểu biết rõ ràng về những thay đổi là gì, tại sao những thay đổi sắp xảy ra và những thay đổi sẽ ảnh hưởng đến chúng như thế nào.

Nhận thức

Nhân viên của bạn cần nhận thức được rằng sự thay đổi đang đến. Càng ít được biết về một thay đổi sắp tới, khả năng kháng cự càng lớn.

Thay đổi là không thể tránh khỏi và thường sẽ đưa mọi người ra khỏi vùng thoải mái của họ. Ví dụ: bạn cần áp dụng những công nghệ mới vào để mọi người làm việc hiệu quả hơn. Trong kịch bản này, nhân viên không nhận thức được vì cảm thấy phải làm nhiều việc hơn, ngại học thêm những điều mới. CEO cần thông báo cho nhân viên về sự cần thiết của thay đổi trước khi giới thiệu các buổi ứng dụng phương pháp làm việc mới. Ngoài ra, CEO có thể chia sẻ một số lý do đằng sau sự thay đổi. Ví dụ, có thể là tất cả lợi ích mà nhân viên sẽ nhận được khi đổi mới, với nỗ lực tạo điều kiện cho một môi trường nhanh nhẹn hơn.

Điểm mấu chốt: Giải thích lý do của bạn đằng sau sự thay đổi trước thời hạn để nhân viên sẵn sàng chấp nhận và chuẩn bị cho nó.

Mong muốn

Nhân viên của bạn có thể hiểu lý do tại sao thay đổi cần phải được thực hiện nhưng điều đó không có nghĩa là họ sẽ muốn thực hiện thay đổi.

Nếu các thành viên trong tổ chức của bạn hiểu được sự cần thiết phải thay đổi và thành thật tin rằng nó sẽ có ích, bạn sẽ thấy một phản ứng nhiệt tình khi họ làm việc chăm chỉ để thực hiện thay đổi nhằm đạt được mục tiêu.

Nếu họ không hoàn toàn ủng hộ sự thay đổi, mong muốn tham gia sẽ không còn nữa. Bạn có thể cần nắm tay họ trong suốt quá trình thay đổi cho đến khi họ cảm thấy thoải mái hơn với nó. Bạn sẽ cần phải đánh giá phản ứng của họ để nhận ra mức độ mong muốn của họ.

Một số thành viên trong nhóm có thể thụ động chống lại sự thay đổi. Họ không thấy tại sao thay đổi là cần thiết, nhưng rất có thể họ sẽ tuân thủ khi thuận tiện cho họ. Họ cũng có thể quay lại các phương pháp cũ khi bạn không ở gần.

Những người khác có thể chủ động chống lại sự thay đổi. Điều này không nhất thiết phải là một điều xấu. Có thể là do bạn không giải thích thỏa đáng nguyên nhân và lý do đằng sau sự thay đổi. Hãy làm việc với nhóm của bạn và khuyến khích thảo luận mở để họ muốn thay đổi.

Điểm mấu chốt: Hãy nhận biết cảm xúc của nhân viên và cố gắng hết sức để giải quyết nỗi sợ hãi của họ hoặc cho họ thấy sự thay đổi mang lại lợi ích cá nhân cho họ như thế nào.

Kiến thức

Bạn càng cung cấp nhiều kiến thức và đào tạo, nhân viên sẽ càng hiểu rõ sự thay đổi và thấy được lợi ích của việc tạo ra sự thay đổi. Và càng dễ dàng chuyển giao kiến thức đó trong bước tiếp theo của quy trình quản lý thay đổi ADKAR.

Nếu thay đổi sẽ yêu cầu các quy trình và thủ tục mới, hãy đảm bảo bạn cung cấp đào tạo và tư vấn đầy đủ để các hoạt động sẽ chạy trơn tru. Hãy lập tài liệu về các quy trình này; nếu nhân viên có tài liệu tham khảo, họ có nhiều khả năng tuân theo các thực tiễn tốt nhất. Tài liệu trực quan, chẳng hạn như sơ đồ quy trình, có thể giúp ích trong suốt giai đoạn này.

Điểm mấu chốt: Huấn luyện nhóm của bạn và cung cấp tài nguyên về các quy trình mới và thực tiễn tốt nhất để nhân viên có thể thực hiện thành công thay đổi khi đến lúc.

Khả năng

Chỉ vì nhóm của bạn hiểu được sự thay đổi không có nghĩa là họ sẽ có khả năng thực hiện vai trò của mình ngay lập tức.

Ví dụ, hãy tưởng tượng bạn là một đứa trẻ đang học bơi. Về lý thuyết, có lẽ bạn hiểu rằng bạn cần phải đá chân và di chuyển cánh tay để tự đẩy mình trên mặt nước. Nhưng trong thực tế, nó khó khăn hơn nhiều. Cần tập bơi ở vùng nước nông với các thiết bị nổi trước khi bạn quen với việc tự bơi.

Để chuyển kiến thức thành khả năng, bạn cần có một số lần thực hành và phân tích những gì diễn ra tốt và những gì không. Thực hiện điều chỉnh khi cần thiết và thử lại. Hãy là một người cố vấn, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và luôn tìm cách cải thiện và sắp xếp hợp lý.

Điểm mấu chốt: Giám sát nhân viên khi họ bắt đầu thực hiện các thay đổi để bạn có thể cung cấp phản hồi mang tính xây dựng và cải thiện quy trình mới.

Gia cố

Sau khi thay đổi được thực hiện và quy trình công việc của bạn đang hoạt động trơn tru, gia cố là một bước quan trọng của mô hình ADKAR để đảm bảo rằng mọi người không trở lại các phương thức cũ. Phải mất một thời gian để mọi người chấp nhận hoàn toàn một thay đổi; một nghiên cứu từ Tạp chí Tâm lý Xã hội Châu Âu cho thấy phải mất 66 ngày để hình thành thói quen.

Hoạt động càng phức tạp thì càng mất nhiều thời gian. Vì vậy, nếu bạn muốn lực lượng lao động của mình chấp nhận những thay đổi đã được thực hiện, bạn cần củng cố tích cực để giữ cho họ đi đúng hướng và hiệu quả. Củng cố có thể đến dưới hình thức công nhận và phần thưởng, các biện pháp thực hiện và phản hồi tích cực để cho thấy rằng sự thay đổi là bền vững.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng giai đoạn gia cố để tìm kiếm các khu vực nơi các quy trình mới không hoạt động hoặc nơi các nút thắt đã hình thành trong quy trình, gây ra căng thẳng và lo lắng. Những người trước đây đã ủng hộ sự thay đổi có thể chống lại nó và trở lại quy trình làm việc cũ trong nỗ lực đáp ứng thời hạn và mục tiêu.

Đừng chờ đợi đến khi các quy trình thất bại hoặc nhân viên của bạn kiệt sức. Sử dụng sơ đồ quy trình công việc để xác định các khu vực có vấn đề và làm việc với nhóm của bạn để tìm giải pháp. Làm việc theo cách của bạn thông qua các vấn đề và tìm giải pháp một cách trực quan có thể giúp bạn củng cố ý tưởng rằng bạn và công ty cam kết với các thay đổi đã thực hiện.

Điểm mấu chốt: Mô hình thay đổi ADKAR không dừng lại khi triển khai. Để thấy được kết quả mong muốn, bạn cần theo dõi sự thay đổi theo thời gian và khuyến khích nhân viên tiếp tục duy trì nó.

Biên tập bởi myXteam.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ là một trong những hoạt động quan trọng và cần thiết nhất của một doanh nghiệp. Nó đóng vai trò điều phối, giúp mọi hoạt động của doanh nghiệp diễn ra phù hợp với khả năng phát triển của doanh nghiệp đó.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là nhóm vốn hóa thấp, lực lượng lao động và doanh thu thuộc quy mô nhỏ. Vì vậy, việc điều hành và quản trị doanh nghiệp của nhóm này cũng có những khác biệt nhất định. Hãy cùng myXteam giải đáp cho câu hỏi “Quản trị doanh nghiệp là gì?” và cách quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ hiệu quả.

Tìm hiểu về quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Quản trị doanh nghiệp là gì?

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ là những nguyên tắc quản lý phù hợp với nhóm doanh nghiệp có giá trị vốn thấp, người lao động ít và doanh thu không quá lớn. Ta cần biết rằng các doanh nghiệp vừa và nhỏ này được chia làm 3 loại: doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa.

Dù là kinh doanh ở mô hình lớn hay vừa và nhỏ thì cũng cần hướng đến việc quản trị doanh nghiệp sao cho hiệu quả. Vì vậy, mô hình quản trị doanh nghiệp của nhóm này cũng được thay đổi để phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp, để giúp tìm ra cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả nhất.

Một số khái niệm liên quan đến quản lý doanh nghiệp

Quản lý doanh nghiệp là thực hiện các công việc quản trị, tổ chức, lên kế hoạch công việc, theo dõi và giám sát việc thực hiện các dự án của doanh nghiệp.

Người quản lý doanh nghiệp thường là người có kiến thức chuyên môn và vốn hiểu biết rộng. Đồng thời họ cũng là người có nhiệm vụ kết nối các thành viên của doanh nghiệp để xây dựng một tập thể hoạt động có hiệu quả.

Kỹ năng cần thiết để quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Một nhà quản lý giỏi sẽ phải chịu trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm của mình, hoặc nhân viên thuộc phòng ban của mình trong doanh nghiệp. Nếu đạt đủ các yếu tố cần thiết, người quản lý sẽ đạt được kết quả tốt nhất. Để trở thành một nhà quản lý giỏi thì điều bạn cần không chỉ là tài năng mà còn có kỹ năng.

a. Kỹ năng chuyên môn

Kỹ năng chuyên môn không chỉ đơn thuần được hiểu là kỹ năng xử lý và giải quyết các công việc liên quan đến máy móc, thiết bị mà còn là kỹ năng đòi hỏi trong tất cả các công việc nhằm tăng hiệu quả bán hàng, tạo ra những sản phẩm mới, khả năng bán hàng dịch vụ, sản phẩm. Kỹ năng này có được thông qua sự đào tạo ở trường học, các lớp bồi dưỡng hay thông qua các kinh nghiệm thực tế.

Đây là một trong những kỹ năng quản trị doanh nghiệp quan trọng nhất với những người lãnh đạo cao cấp. Khi áp dụng kỹ năng chuyên môn vào quản lý doanh nghiệp, người lãnh đạo thường ít phải làm những công việc chuyên môn kỹ thuật hàng ngày và ngược lại.

b. Kỹ năng tư duy nhận thức

Kỹ năng tư duy nhận thức được thể hiện ở việc đề ra hoặc xây dựng các chiến lược phát triển chung cho doanh nghiệp. Đây là khả năng quan sát và ứng phó để doanh nghiệp có thể thích ứng trong mọi hoàn cảnh.

Nhà quản trị cần vận dụng khả năng quản lý doanh nghiệp để giúp nhận ra được những yếu tố khác nhau, và từ đó hiểu được sự liên kết phức tạp trong công việc để có thể đưa ra những cách giải quyết đúng đắn và có lợi nhất.

c. Kỹ năng quản trị nhân sự

Kỹ năng quản trị nhân sự được hiểu là khả năng cùng làm việc, thuyết phục và đáp ứng nhu cầu của những người xung quanh. Đây là kỹ năng quan trọng dành cho các nhà quản lý điều hành doanh nghiệp, với mục tiêu làm cho công việc phát triển ổn định và bền vững. Kỹ năng quản trị nhân sự được thể hiện rõ thông qua cách biểu đạt, thái độ quan tâm tích cực đến người khác và xây dựng bầu không khí hợp tác, thúc đẩy và động viên giữa mọi người cùng làm việc.

Ngoài ra, các nhà quản trị còn cần học hỏi những kỹ năng đặc biệt khác, nhằm nâng cao năng lực của bản thân, để có cái nhìn cụ thể về những xu hướng đang thay đổi trong thời đại mới.

Tố chất cần có của một nhà quản lý

Thực tế những người đảm nhiệm vị trí quản lý cần có những tố chất và kỹ năng về công việc cũng như đời sống tốt mới có thể hoàn thành tốt công việc và lãnh đạo đội ngũ nhân sự hiệu quả nhất. Hãy tham khảo và tìm hiểu những tố chất cần có của một nhà quản trị doanh nghiệp thành công, để ứng dụng cho bản thân nhằm hoàn thiện và trở thành người quản lý tốt nhất.

Những khó khăn và giải pháp trong quản trị doanh nghiệp

Đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện tại, quá trình quản trị doanh nghiệp còn gặp nhiều hạn chế, gây khó khăn và làm trì trệ sự phát triển của doanh nghiệp. Khó khăn khi kiểm soát tiến độ làm việc của nhân viên, khó khăn khi đánh giá năng lực của nhân viên, hay thậm chí khó khăn khi kiểm soát tiến độ công việc, hoàn thành công việc, chất lượng công việc luôn là rào cản khiến các nhà quản trị phải trăn trở.

Tuy nhiên, với các nhà quản trị doanh nghiệp, việc thúc đẩy và tạo điều kiện cho nhân viên được thể hiện bản thân chính là yếu tố quan trọng trong kỹ năng quản trị doanh nghiệp. Các nhà quản trị có thể đưa ra những giải pháp giúp cho nhân viên có thể “sống vui, sống khỏe” trong chính doanh nghiệp mình đang làm.

Hãy biết cách gắn bó, kết nối và chia sẻ với từng thành viên trong đội nhóm. Xây dựng mối quan hệ tin tưởng và đoàn kết với nhau trong tập thể doanh nghiệp. Nhờ vào đó mà bạn biết cách để giải quyết những mối lo âu, khó khăn trong doanh nghiệp của bạn.

Chức năng của quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Trong quá trình quản trị doanh nghiệp, cần hiểu rõ chức năng của quản trị là một phức hợp những kỹ năng có tính hệ thống. Do đó, để có thể hiểu rõ về cách quản trị trong doanh nghiệp, ta cần hiểu rõ các chức năng cũng như vai trò của quản trị. Các chức năng quản trị là những nhiệm vụ quản lý chung, cần phải được thực hiện trong tất cả các tổ chức kinh doanh sản xuất.

Chức năng hoạch định

Chức năng này là cách xác định các mục tiêu và mục đích mà doanh nghiệp cần nhắm đến trong tương lai, đồng thời cũng quyết định về cách thức để đạt được những mục tiêu đó. Chức năng hoạch định gồm việc thiết lập các mục tiêu cho tổ chức như mức tăng lợi nhuận, thị phần, hoặc tăng doanh thu. Nhờ đó, ta sẽ nhìn ra cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả.

Chức năng tổ chức

Là quá trình tạo ra cơ cấu mối quan hệ giữa các thành viên trong doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, thông qua chức năng tổ chức sẽ cho phép họ thực hiện các kế hoạch và hoàn thành các mục tiêu chung của tổ chức.

Tiến trình tổ chức bao gồm việc thiết lập các bộ phận, phòng ban và xây dựng bảng mô tả công việc, bao gồm cả chức năng nhân sự khác. Điều này đóng góp rất nhiều vào quá trình xây dựng doanh nghiệp bền vững.

Chức năng thúc đẩy

Đối với những nhà quản lý, đây là chức năng quan trọng nhằm thúc đẩy, động viên nhân viên theo đuổi những mục tiêu đã lựa chọn.

Các nhà quản lý cần thực hiện chức năng này bằng cách hướng dẫn, động viên và thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của nhân viên. Các nhà quản trị thực hiện các chức năng quản lý để thúc đẩy, động viên nhân viên hoàn thành các mục tiêu đã đề ra.

Chức năng kiểm tra

Đây là quá trình giám sát chủ động đối với quá trình làm việc của doanh nghiệp, so sánh với tiêu chuẩn đề ra và điều chỉnh khi cần thiết. Chức năng kiểm tra này là quá trình tự điều chỉnh theo xu hướng và nhu cầu công việc, để có được kết quả tốt nhất.

Các chức năng nói trên có quan hệ qua lại mật thiết với nhau, nhằm hình thành nên cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả. Quá trình quản trị doanh nghiệp phải thực hiện đồng bộ các chức năng nói trên, nếu không quá trình quản trị sẽ không đạt hiệu quả như mong muốn.

Những nguyên tắc về quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Việc tổ chức và quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ chỉ đạt hiệu quả cao nhất khi các nhà quản lý nhận thức và vận dụng được các quy luật trong nguyên tắc quản trị. Những quy luật này được biểu hiện cụ thể trong quá trình quản trị bằng các nguyên tắc bắt buộc. Do đó, các nguyên tắc quản trị có thể xem là các nguyên tắc lãnh đạo, những tiêu chuẩn hành vi mà chủ doanh nghiệp phải tuân theo.

Áp dụng và tuân theo các nguyên tắc kinh doanh

Để có thể phát triển vững mạnh, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần nắm rõ luật doanh nghiệp và những ràng buộc của Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô đối với doanh nghiệp. Sự ràng buộc đó yêu cầu các doanh nghiệp phải kinh doanh theo định hướng của sự phát triển xã hội.

Đồng thời, các nhà quản trị cần phải hiểu biết và kinh doanh đúng luật pháp, nếu không sẽ bị xử lý bằng các biện pháp hành chính và kinh tế. Ngoài việc tuân thủ những quy định của pháp luật về hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp còn phải kinh doanh cho phù hợp với thông lệ của xã hội.

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

Ngày nay, quá trình phát triển kinh doanh phải dựa vào xu hướng và nhu cầu của khách hàng. Kết quả cuối cùng phải phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần phải tạo cho mình một lượng khách hàng bền vững để tồn tại và phát triển.

Nguyên tắc này là căn cứ để hình thành chiến lược kinh doanh của mỗi doanh nghiệp, bao gồm cả bốn nội dung: sản phẩm, giá cả, phân phối và tiếp thị. Đồng thời cũng phải nắm rõ các nội dung quản lý của doanh nghiệp bao gồm: vốn, lao động, công nghệ, thị trường, văn hóa doanh nghiệp.

Những nguyên tắc trên cũng đòi hỏi điều kiện phải nắm vững sản phẩm của doanh nghiệp, yếu tố thành công của mỗi sản phẩm để luôn luôn đổi mới chiến lược sản phẩm, thích nghi được với thị trường luôn biến động.

Hiệu quả và hiện thực

Nguyên tắc này đòi hỏi mọi hoạt động của doanh nghiệp phải đạt được các mục tiêu đề ra một cách thiết thực và an toàn, thể hiện ở các chỉ tiêu hiệu quả mà doanh nghiệp gặt hái được.

Để tìm ra cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả, quá trình thực hiện cần được giám sát chặt chẽ bởi các hệ thống khác nhau, nhằm giúp cho doanh nghiệp kiểm tra quá trình làm việc của mình có thực sự hiệu quả hay không.

Chuyên môn hóa

Là nguyên tắc đòi hỏi việc quản lý các doanh nghiệp phải được những người có chuyên môn, được đào tạo, có kinh nghiệm và tay nghề theo đúng vị trí trong guồng máy sản xuất và quản lý của doanh nghiệp thực hiện. Đây là cơ sở của việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Một mặt, những người hoạt động trong guồng máy doanh nghiệp phải nắm vững chuyên môn nghề nghiệp ở vị trí công tác của mình, mặt khác họ phải ý thức được mối quan hệ của họ với những người khác và bộ phận khác thuộc guồng máy chung của doanh nghiệp.

Kết hợp hài hòa các nguyên tắc và lợi ích

Nguyên tắc này đòi hỏi các doanh nghiệp phải xử lý thỏa đáng mối quan hệ giữa người quản lý và người lao động, nhằm tạo một trạng thái kết hợp hài hòa nhất, dẫn đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Theo đó, lợi ích của người lao động trong doanh nghiệp phải đảm bảo đủ động lực cho họ sống và làm việc, nhờ đó tạo nên sự gắn bó chặt chẽ giữa nhà quản lý và người lao động trong doanh nghiệp.

Lợi ích của nhà nước và xã hội, đó là nghĩa vụ về thuế và các ràng buộc pháp luật khác mà doanh nghiệp phải thực hiện, là các thông lệ xã hội mà doanh nghiệp phải tuân thủ. Và kèm theo đó là lợi ích của các đối tác doanh nghiệp, họ là những cá nhân và đơn vị tham gia cung ứng một phần hoặc toàn bộ các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Họ phải được hỗ trợ và được đáp ứng thỏa đáng các lợi ích của mình khi thực hiện mối quan hệ làm ăn với doanh nghiệp.

Luôn phải giám sát

Đó là nguyên tắc đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn luôn bảo mật thông tin và tiềm năng kinh doanh của mình. Quá trình kinh doanh là quá trình phát triển và tiến tới chiếm lĩnh thị trường, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm mọi giải pháp sáng tạo độc đáo nhất cho sự thành đạt của mình.

Việc bảo mật thông tin trước nguy cơ bị các đối thủ cạnh tranh khai thác và các cơ quan luật pháp giám sát là rất quan trọng. Các doanh nghiệp phải biết tăng cường khả năng bảo mật cho doanh nghiệp, cũng như tiềm năng của mình một cách có lợi nhất.

Biết tận dụng thời cơ và môi trường kinh doanh

Mọi doanh nghiệp dù có quy mô và tiềm năng lớn tới đâu đều có những mặt hạn chế và có các điểm yếu nhất định. Do vậy, đòi hỏi các chủ doanh nghiệp phải biết tận dụng thời cơ và môi trường kinh doanh để giành lấy hiệu quả.

Phải biết khai thác thông tin có lợi từ mọi nguồn, đặc biệt là thông tin về công nghệ mới và sự biến động trong chính sách quản lý mà doanh nghiệp phải gánh chịu do các nhà chức trách dự định đưa ra, để kịp thời xử lý thỏa đáng.

Sử dụng phần mềm quản trị cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Bên cạnh áp dụng những nguyên tắc về cách quản trị doanh nghiệp, nhiều nơi còn sử dụng thêm những phần mềm quản lý doanh nghiệp nhằm đem đến nhiều lợi ích thiết thực như: tự động hóa quy trình làm việc, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, giúp các nhà quản lý nâng cao kỹ năng quản trị doanh nghiệp, theo dõi tiến độ công việc hiệu quả.

Vậy những phần mềm này có tác dụng như thế nào đến với việc quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, và chúng ta nên lựa chọn phần mềm quản lý công việc phù hợp với tiêu chí nào?

Nên hay không nên sử dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp

Rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ băn khoăn trước câu hỏi: chúng ta có nên áp dụng phần mềm quản trị như một cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả hay không. Để giải đáp được câu hỏi này, chúng ta cần nhìn nhận những giá trị mà phần mềm quản lý công việc có thể đem đến cho các doanh nghiệp.

Việc sử dụng những phần mềm quản lý doanh nghiệp có thể tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Mặt khác, nó giúp doanh nghiệp có thể quản trị nguồn lực hiệu quả và tiết kiệm được nhiều thời gian, công sức cũng như tiền bạc.

Phù hợp với quản trị tập trung

Mục đích chính của phần mềm quản lý doanh nghiệp là cung cấp thông tin về tình hình hoạt động của doanh nghiệp, thông qua các tính năng tổng hợp và phân tích. Nhiều phần mềm quản lý giúp chuyển đổi dữ liệu và tập trung hóa các thông tin quan trọng cho doanh nghiệp.

Việc sử dụng những phần mềm này sẽ giúp tổng hợp tất cả quy trình quản lý doanh nghiệp vào cùng chung một hệ thống nhằm dễ kiểm soát hơn, thay vì sử dụng những hệ thống khác nhau rất dễ xảy ra nhầm lẫn hoặc thiếu sót trong quá trình trao đổi thông tin.

Tăng khả năng và hiệu quả của công việc

Sử dụng phần mềm quản lý doanh nghiệp giúp các doanh nghiệp tự động hóa dây chuyền làm việc, trao đổi và xử lý kỹ thuật. Mặt khác, các phần mềm này còn giúp giảm được một lượng lớn chi phí để có thể đầu tư sang những việc cấp bách hơn.

Phần mềm quản lý doanh nghiệp còn giúp bạn quản lý các hồ sơ công việc, dù còn tồn đọng hay đang được xử lý. Doanh nghiệp có thể thay đổi cách thức làm việc nhanh chóng và bắt kịp với xu hướng hiện có.

Giúp tổng hợp thông tin của nhân viên và khách hàng

Thay vì sử dụng nhiều phần mềm quản trị khác nhau, phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp toàn bộ các tính năng cần thiết, đảm bảo nhân viên và quản lý có thể truy cập vào nguồn thông tin nội bộ mọi lúc mọi nơi. Điều này giúp nâng cao kỹ năng quản trị doanh nghiệp cho các nhà quản lý, đặc biệt ở những doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tăng hiệu quả công việc và tiết giảm chi phí

Một mặt quan trọng mà phần mềm quản lý doanh nghiệp mang đến là giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tiết giảm chi phí vận hành và tìm ra cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả.

Nhờ vào những quy trình quản lý doanh nghiệp có sẵn, những phần mềm này giúp doanh nghiệp tăng năng suất làm việc, cắt giảm thời gian trống trong lịch làm việc của nhân viên, nâng cao kỹ năng quản trị doanh nghiệp của nhà quản lý lên đáng kể.

Một doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn vận hành hiệu quả thì việc quản lý chi phí đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ trong quản trị doanh nghiệp mà còn là việc thúc đẩy kinh doanh. Vì vậy, bạn cần nắm rõ các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách cụ thể và chắc chắn nhất.

Tìm hiểu về những phần mềm hiệu quả trong quản trị doanh nghiệp

Tại thị trường Việt Nam, xuất hiện rất nhiều bộ phần mềm làm việc nhóm và quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Với phần mềm quản lý doanh nghiệp, các công ty, đơn vị sẽ tìm thấy sự tiện lợi, hữu ích trong các công tác quản lý nhân sự, tạo ra cách xây dựng doanh nghiệp hiệu quả.

Kết luận

Kỹ năng làm việc nhóm là lợi thế cạnh tranh hàng đầu, nhưng đa số các tổ chức đều gặp phải những điểm chết khiến đội nhóm không thể vận hành hiệu quả. Đó là lý do myXteam cung cấp đến với các doanh nghiệp bộ phần mềm quản lý nhân sự vô cùng hiệu quả.

Đến với myXteam, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một phần mềm quản lý công việc tiếng Việt nhằm hỗ trợ để lập và quản lý kế hoạch tối ưu nhất. Với myXteam, bạn sẽ có thể dễ dàng giao tiếp với những thành viên trong nhóm một cách hiệu quả nhất. myXteam luôn có thể cập nhật mọi cuộc hội thoại, lưu trữ và giúp bạn dễ dàng trao đổi với các thành viên trong nhóm làm việc.

Ngoài ra, phần mềm myXteam còn tối ưu kỹ năng quản trị doanh nghiệp, thông qua việc hỗ trợ tính năng thường xuyên nhắc nhở lịch làm việc, kế hoạch cụ thể đến từng nhân viên. Từ đó tạo cho họ tính chủ động giải quyết, hoàn thành mọi việc một cách khoa học. Việc quản lý doanh nghiệp cũng sẽ được cải thiện đáng kể.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận những tư vấn chi tiết nhất. Chúc các bạn luôn thành công trong mọi công việc!

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Quản trị DN nhỏ — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.

Khi phải đối mặt với loạt danh sách các nhiệm vụ và dự án cần thực hiện, nhưng lại không có thứ bậc quan trọng rõ ràng sẽ khiến chúng ta rất khó tập trung, dễ rơi vào khủng hoảng và không thể hoàn thành công việc. Nhưng không phải ai trong chúng ta cũng có thể sắp xếp công việc hiệu quả. Vậy đâu sẽ là lời giải cho vấn đề này?

Ma trận Quản Lý Ưu Tiên – Prioritization Matrix là gì?

Ma trận quản lý ưu tiên Prioritization Matrix (PMM) là một phương thức phân tích nhằm giúp so sánh tính cấp thiết của công việc bằng cách sử dụng các tiêu chí cụ thể và tìm ra những gì cần ưu tiên.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích công dụng của PMM cũng như công thức sắp xếp công việc dựa trên mức độ ưu tiên. Không nhất thiết chỉ ứng dụng vào dự án, mô hình PMM còn cho phép chúng ta áp dụng cho bất cứ điều gì, từ các nhiệm vụ đơn giản đến các dự án phức tạp, bởi bất kỳ ai, từ các cá nhân đơn lẻ đến các tổ chức lớn.

Bên cạnh đó, PMM còn hỗ trợ chúng ta trong việc nói “không” với các nhiệm vụ không thực sự cần thiết, từ đó giảm bớt áp lực công việc của bản thân.

Tại sao bạn nên ứng dụng PMM – Ma trận Quản Lý Ưu Tiên?

Kỹ năng sắp xếp mức độ ưu tiên không phải ai cũng có thể sở hữu như một năng khiếu thiên bẩm. Nó là kết quả của quá trình rèn luyện liên tục. Chính vì thế, một số cá nhân sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc sắp xếp công việc nếu không có một công thức rõ ràng.

Ngay cả khi chúng ta có sẵn trong tay một To-do List thì các công việc vẫn sẽ tiếp tục quay vòng và sinh ra sự chán nản nếu không biết cách sắp xếp khoa học.

Để giải quyết những khó khăn đó, Ma trận Quản Lý Ưu Tiên PMM đã ra đời với vai trò là công cụ giúp bạn sắp xếp theo hướng khoa học và phù hợp khả năng xử lý của bản thân hơn.

5 bước xây dựng ma trận ưu tiên đơn giản

Tuy chỉ là loại ma trận cơ bản, nhưng ma trận quản lý ưu tiên dạng này lại cực kỳ phổ thông và thích hợp để sử dụng cho mọi đối tượng. Được biểu thị dưới cấu trúc khung 2 x 2 vô cùng đơn giản dựa trên các khái niệm trực tiếp như “Tính tức thì” và “Tính quan trọng” của công việc.

Các bước xây dựng Ma Trận Quản Lý Độ Ưu Tiên

  1. Liệt kê các công việc của bạn: Bạn có thể đã hoặc chưa làm điều này, nhưng đây luôn là bước khởi đầu cho toàn bộ các loại ma trận công việc khác nhau.
  2. Tóm tắt về hậu quả: Hãy tự hỏi bản thân xem hậu quả của việc không thực hiện từng nhiệm vụ của bạn là gì, hay nói chung hơn là không ưu tiên một lựa chọn nhất định.
  3. Điều gì sẽ quan trọng? Chia danh sách của bạn thành hai loại: mức độ quan trọng cao và mức độ quan trọng thấp. Sau đó, xem xét tất cả các hệ quả bạn đã liệt kê ở bước trước, hãy đặt từng tùy chọn của bạn vào danh mục mà bạn cho là phù hợp nhất.
  4. Có gì khẩn cấp? Bây giờ, đối với tất cả các tùy chọn “Tính quan trọng cao” và “Tính quan trọng thấp”, hãy chia mỗi tùy chọn thành một danh mục phụ khác là “Tính khẩn cấp cao” và “Tính khẩn cấp thấp”. Bây giờ bạn sẽ có tổng cộng bốn nhóm.
  5. Gán các giá trị số: Bây giờ, chỉ định các giá trị số từ 1 đến 4 cho mỗi tùy chọn của bạn, trong đó số thấp hơn có nghĩa là mức độ ưu tiên cao hơn.

Như vậy:

Phương pháp nhanh chóng, đơn giản này có thể giúp bạn loại bỏ tạp âm và bắt đầu hoàn thành công việc với thời gian thiết lập về cơ bản là 0.

Sử dụng công cụ gì để thiết lập Ma Trận Quản Lý Ưu Tiên?

Việc quản lý mức độ ưu tiên cũng được áp dụng trên phần mềm công việc myXteam. Đối với myXteam, bạn sẽ dễ dàng di chuyển các nhiệm vụ dựa trên mức độ ưu tiên của công việc. Với giao diện trực quan, myXteam hỗ trợ bạn làm việc hiệu quả dựa trên các tính năng sau:

myXteam mang đến một phương thức làm việc nhóm hiện đại.

Chủ đề: Bài viết thuộc chuyên mục Phương pháp & Công cụ quản lý — xem hướng dẫn tổng quan & các bài liên quan.